Tìm kiếm theo danh mục sản phẩm

thực phẩm / chịu dầu

TOYOFOODS HOSE

Mẫu | TFB

TOYOFOODS HOSE

Features

  • Ống mềm thích hợp để truyền và vận chuyển thực phẩm và đồ uống
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
  • Bền bỉ

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm thích hợp để truyền và vận chuyển thực phẩm và đồ uống

    Sản phẩm thuộc loại an toàn cho thực phẩm
    Dẻo và dễ thao tác, do đó lý tưởng cho cả đường ống có bộ phận chuyển động

  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng

    Độ trong suốt cao, cho phép dễ dàng kiểm tra các chất lỏng như thực phẩm chảy qua để an tâm hơn

  • Bền bỉ

    Khả năng chịu dầu cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài, ngay cả khi sử dụng với thực phẩm nhiều dầu mỡ

  • Tuân thủ nhiều luật và quy định khác nhau liên quan đến sự an toàn và đảm bảo

    Tuân thủ Luật Vệ sinh thực phẩm (Tuân thủ Thông báo số 196, 2020 “Hệ thống PL” của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi)
    Tuân thủ quy định FDA (CFR 21.170 đến 199)
    Tuân thủ theo quy định RoHS 2 đã sửa đổi

  • Tổng quan
  • Hỗ trợ
    Tải xuống
  • Khớp nối tương thích
  • KAMLOK tương thích

TOYOFOODS HOSE

thực phẩm / chịu dầu

Ứng dụng Dùng để dẫn thực phẩm, đồ uống, nước và nhiều thứ khác nữa.
Chất dẫn
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
Chức năng

Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

Áp suất âm (chân không)

Chịu áp suất cao

Chịu nhiệt

Chịu lạnh

Trong suốt

Dẻo

Ngăn ngừa xoắn/xẹp

Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

Chịu dầu (dầu khoáng)

Chịu hóa chất

Ít mùi

Ít tách rửa

Không dính

Chống tĩnh điện

Ngăn ngừa tích tụ sương

Chống mài mòn

Chất làm chậm cháy

Không có chất làm dẻo

Không cần phân loại thải bỏ

Quy định Tuân thủ Luật Vệ sinh thực phẩm số 196 Tuân thủ FDA Tuân thủ BPOM Tuân thủ RoHS 2
Bảng thông số kỹ thuật Vật liệu chính PVC mềm
Vật liệu gia cố Sợi polyester
Đường kính trong 6mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động -5℃~70℃
Khác

Bảng thông số kỹ thuật theo kích thước Phạm vi nhiệt độ hoạt động -5℃ 〜 70℃

Mẫu Đường kính trong × Đường kính ngoài (mm) Áp suất sử dụng (MPa) Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/cuộn) Chiều dài tiêu chuẩn (m) Bán kính uốn tối thiểu (mm)
TFB-6 6 × 11 0~1.0 9 100 30
TFB-8 8 × 13.5 0~1.0 13 100 40
TFB-9 9 × 15 0~1.0 15 100 45
TFB-10 10 × 16 0~1.0 16 100 50
TFB-12 12 × 18 0~0.8 19 100 65
TFB-15 15 × 22 0~0.8 27 100 95
TFB-19 19 × 26 0~0.6 16 50 120
TFB-25 25 × 33 0~0.6 25 50 165
TFB-32 32 × 41 0~0.4 35 50 200
TFB-38 38 × 48 0~0.4 45 50 300
TFB-50 50 × 62 0~0.3 54 40 440

Đóng gói: Kiểu suốt (TFB-6 đến 25) / Bao phim (TFB-32 đến 50)   Nhuộm màu: Trong suốt tự nhiên/Thêm đường màu xanh lá cây

Liên kết liên quan

Khớp nối tương thích

Chi tiết ống mềm Kết nối ống mềm Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Đai ốc có mũ Uốn nếp Kẹp chuyên dụng Kẹp chuyên dụng Kẹp chuyên dụng Kẹp chuyên dụng
Thông số kỹ thuật khớp nối Ren ngoài Ren ngoài Ren ngoài Ren ngoài Ren ngoài Ren ngoài Ferrule Ferrule Đầu cái Ferrule Ren ngoài Ferrule Ren ngoài Đầu cái
Vật liệu chính
Đồng thau
Đồng thau
Đồng thau + nhựa
Nhựa (PP)
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Đồng thau
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Mã số mẫu TC2-B TC3-B TC3-PB TC3-PC TC3-S TC2-S TC3-F TC3-FG TC3-CS HFA TC6-B TC6-F TC6-S TC6-CS
Mẫu ống mềm
Đường kính trong (mm)
Đường kính ngoài (mm)
TFB-6
6
11
- - - - - - - - - - - - - -
TFB-8
8
13.5
- - - - - - - - - - - - - -
TFB-9
9
15
- - - - - - - -
TFB-10
10
16
- - - - - - - - - - - - - -
TFB-12
12
18
- - - - - - - -
TFB-15
15
22
- - - - - -
TFB-19
19
26
- - - - -
TFB-25
25
33
- - - -
TFB-32
32
41
- - - - - - - - - - -
TFB-38
38
48
- - - - - - - - -
TFB-50
50
62
- - - - - - - - -

KAMLOK tương thích

Chi tiết ống mềm Kết nối ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Siết chặt kẹp ống mềm Đai ốc có mũ Siết chặt kẹp ống mềm Kẹp chuyên dụng
Thông số kỹ thuật khớp nối Đầu cái Đầu cái Đầu cái Đầu cái Đầu cái Đầu đực Đầu đực Đầu đực Đầu cái Đầu cái Đầu cái
Vật liệu chính
Hợp kim nhôm
Nhựa (PP)
Thép không gỉ
Hợp kim nhôm
Thép không gỉ
Hợp kim nhôm
Nhựa (PP)
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Nhựa (PP)
Thép không gỉ
Mã số mẫu 633-C-AL 633-C-PP 633-C-SST 633-CL-AL 633-CL-SST 633-E-AL 633-E-PP 633-E-SST TC3-CS 633-CL-PP TC6-CS
Mẫu ống mềm
Đường kính trong (mm)
Đường kính ngoài (mm)
TFB-6
6
11
- - - - - - - - - - -
TFB-8
8
13.5
- - - - - - - - - - -
TFB-9
9
15
- - - - - - - - - - -
TFB-10
10
16
- - - - - - - - - - -
TFB-12
12
18
- - - - - - - - - - -
TFB-15
15
22
- - - - - - - - - - -
TFB-19
19
26
- -
TFB-25
25
33
-
TFB-32
32
41
- - - - -
TFB-38
38
48
-
TFB-50
50
62
-

Page Top

Để tiếp tục,
bạn sẽ cần phải đăng nhập.

Để tiếp tục,
vui lòng đăng ký thành viên mới hoặc đăng nhập.