Tìm kiếm theo danh mục sản phẩm

Product Search
Tìm kiếm sản phẩmỐng mềm công nghiệp

Sản phẩm khác

Ống mềm công nghiệp Tìm kiếm chi tiết

Chất dẫn/Ứng dụng
Nhiệt độ chất lỏng (°C)
Đường kính trong của ống mềm (mm)
Chức năng
Luật và quy định
Vật liệu lót bên trong

Kết quả tìm kiếm
23 kết quả phù hợp

Điều kiện tìm kiếm

Vật liệu lót bên trong

PVC mềm

Sắp xếp

  • 1
  • 2
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6mm~75mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Thép cứng
Đường kính trong
6mm~100mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Nhựa PET chuyên dụng
Đường kính trong
9mm~50.8mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
PVC cứng
Đường kính trong
32mm~63.5mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10℃~50℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
75.5mm~203.2mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10℃~50℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Nhựa PET chuyên dụng / Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6.5mm~13mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9.5mm~32mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
8.5mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Bền bỉ
  • Ống mềm nhựa đa năng
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Bền bỉ
  • Ống mềm nhựa đa năng
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6mm~75mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Khả năng chịu áp suất cao
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Vận chuyển chất lỏng trơn tru
  • Với bề mặt bên trong ống mềm phẳng, vệ sinh
  • Ống mềm nhựa đa năng
  • Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Thép cứng
Đường kính trong
6mm~100mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Vận chuyển chất lỏng trơn tru
  • Với bề mặt bên trong ống mềm phẳng, vệ sinh
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
  • Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Nhựa PET chuyên dụng
Đường kính trong
9mm~50.8mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Duy trì tác dụng chống tĩnh điện
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
  • Ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến tĩnh điện
  • Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không
Chất dẫn
  • Bột
  • Bột nhựa và vật liệu dạng hạt
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
PVC cứng
Đường kính trong
32mm~63.5mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10℃~50℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm chống chịu xoắn và xẹp giúp cải thiện hiệu quả vận chuyển
  • Dẻo
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
75.5mm~203.2mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10℃~50℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Ngăn ngừa tích tụ sương
  • Vận chuyển chất lỏng trơn tru
  • Giảm thời gian làm việc
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Nhựa PET chuyên dụng / Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Vận chuyển chất lỏng trơn tru
  • Dẻo
  • An toàn
Chất dẫn
  • Không khí
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6.5mm~13mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Nhẹ
  • Bền bỉ
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9.5mm~32mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Dẻo
  • Chịu áp suất cao
  • Nhẹ
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Không khí
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
8.5mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
~60℃
Khác
Tên sản phẩm
Chức năng
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Bảng thông số kỹ thuật
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6mm~75mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Thép cứng
Đường kính trong
6mm~100mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Nhựa PET chuyên dụng
Đường kính trong
9mm~50.8mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
PVC cứng
Đường kính trong
32mm~63.5mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10℃~50℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
75.5mm~203.2mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-10℃~50℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Nhựa PET chuyên dụng / Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6.5mm~13mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9.5mm~32mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~60℃
Khác
Vật liệu chính
PVC mềm
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
8.5mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
~60℃
Khác
  • 1
  • 2

Page Top

Để tiếp tục,
bạn sẽ cần phải đăng nhập.

Để tiếp tục,
vui lòng đăng ký thành viên mới hoặc đăng nhập.