Tìm kiếm theo danh mục sản phẩm

Product Search
Tìm kiếm sản phẩmỐng mềm công nghiệp

Sản phẩm khác

Ống mềm công nghiệp Tìm kiếm chi tiết

Chất dẫn/Ứng dụng
Nhiệt độ chất lỏng (°C)
Đường kính trong của ống mềm (mm)
Chức năng
Luật và quy định
Vật liệu lót bên trong

Kết quả tìm kiếm
7 kết quả phù hợp

Điều kiện tìm kiếm

Vật liệu lót bên trong

Tetrafluororesin

Sắp xếp

  • 1
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester / SUS316
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~100℃
Khác
High water temp (under 100°C) /
Hơi nước(under 130°C for a short time)
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
SUS316
Đường kính trong
19mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
SUS316
Đường kính trong
15mm~38mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6.5mm~8.9mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-30℃~60℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm chịu áp suất có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời
  • Dẻo
  • Chống chịu mùi (mùi hôi) và nhuộm màu
  • Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Nước tinh khiết
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
  • Hơi nước
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester / SUS316
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~100℃
Khác
High water temp (under 100°C) /
Hơi nước(under 130°C for a short time)

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm flo có khả năng chống chịu hóa chất, dung môi và dễ vệ sinh
  • Chống chịu mùi (mùi hôi) và nhuộm màu
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Nước tinh khiết
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Dung môi và sơn
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm flo rất mềm và lý tưởng cho đường ống
  • Chống chịu mùi (mùi hôi) và nhuộm màu
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Nước tinh khiết
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm flo dẻo mềm và dễ sử dụng
  • Chống chịu mùi (mùi hôi) và nhuộm màu
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
  • Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Nước tinh khiết
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Dung môi và sơn
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
SUS316
Đường kính trong
19mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Đặc tính chống tĩnh điện giúp an toàn khi truyền và vận chuyển hóa chất và dung môi, v.v...
  • Chống chịu mùi (mùi hôi) và nhuộm màu
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Nước tinh khiết
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Dung môi và sơn
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Ống mềm flo có khả năng chống chịu hóa chất, dung môi và dễ vệ sinh
  • Chống chịu mùi (mùi hôi) và nhuộm màu
  • Cho phép kiểm tra tình trạng chất lỏng dễ dàng
Chất dẫn
  • Nước (không uống được)
  • Nước tinh khiết
  • Không khí
  • Dầu khoáng
  • Dầu động vật/thực vật
  • Chịu nhiệt
  • Thực phẩm và đồ uống
  • Hóa chất và mỹ phẩm
  • Dung môi và sơn
  • Bột
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
SUS316
Đường kính trong
15mm~38mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác

Tính năng sản phẩm

  • Khả năng chống thấm chất lỏng
  • Ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến tĩnh điện
  • Dẻo
Chất dẫn
  • Dung môi và sơn
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6.5mm~8.9mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-30℃~60℃
Khác
Tên sản phẩm
Chức năng
  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

  • Áp suất dương (cấp liệu bằng áp suất)

  • Áp suất âm (chân không)

  • Chịu áp suất cao

  • Chịu nhiệt

  • Chịu lạnh

  • Trong suốt

  • Dẻo

  • Ngăn ngừa xoắn/xẹp

  • Chịu dầu (dầu động vật/thực vật)

  • Chịu dầu (dầu khoáng)

  • Chịu hóa chất

  • Ít mùi

  • Ít tách rửa

  • Không dính

  • Chống tĩnh điện

  • Ngăn ngừa tích tụ sương

Bảng thông số kỹ thuật
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester / SUS316
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~100℃
Khác
High water temp (under 100°C) /
Hơi nước(under 130°C for a short time)
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
9mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
SUS316
Đường kính trong
19mm~50mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-5℃~70℃
Khác
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
12mm~25mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
SUS316
Đường kính trong
15mm~38mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-20℃~80℃
Khác
Vật liệu chính
Tetrafluororesin
Vật liệu gia cố
Sợi polyester
Đường kính trong
6.5mm~8.9mm
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
-30℃~60℃
Khác
  • 1

Page Top

Để tiếp tục,
bạn sẽ cần phải đăng nhập.

Để tiếp tục,
vui lòng đăng ký thành viên mới hoặc đăng nhập.