Tìm kiếm theo danh mục sản phẩm

Kẹp cho các cụm ống khác nhau

Đai xiết loại SB Inox

  • Mẫu | SB
  • SAFETY CLAMP-SB

Features

  • Chống gỉ
  • An toàn
  • Tăng hiệu suất

Tính năng sản phẩm

  • Chống gỉ

    Tất cả các cấu trúc thép không gỉ chống gỉ

  • An toàn

    Nắp an toàn ở cuối kẹp ngăn ngừa thương tích
    Các chốt kèm theo một tua vít Phillips mang đến sự phù hợp an toàn mà không bị trượt
    Mặt trong của dải phẳng nên ống không bị hỏng

  • Tăng hiệu suất

    Chỉ cần một lực siết chặt nhẹ đem lại độ kín khít cao

  • Tổng quan
  • Hỗ trợ
    Tải xuống

Đai xiết loại SB Inox

Kẹp cho các cụm ống khác nhau

Mã số mẫu SB
Ứng dụng Kẹp cho các cụm ống khác nhau
Tuân thủ pháp luật Tuân thủ RoHS 2
Vật liệu Clamp Thép không gỉ SUS304
Vỏ Thép không gỉ SUS304
Bu-lông Thép không gỉ SUS304
Nắp an toàn PE

Bảng thông số kỹ thuật đai xiết ống mềm

Mẫu Phạm vi làm việc Kích thước ống mềm tương thích (đường kính trong [mm]) Mô-men xoắn tối đa (kg/cuộn) Số lượng
(cái)
Số sản phẩm được đóng gói
Đường kính ngoài (mm) TOYORON TOYOSPRING GIAO HÀNG ARROW TOYOSILICONE Hút Truyền và thoát nước
SB-12 8~12 4・6 6 4.8 3.5 10 100
SB-15 10~15 8・9 8・9 6.5・8 4.8 3.5 10 100
SB-17 11~17 9・10 9 8・9.5 6.3 3.5 10 100
SB-20 13~20 12 12 12.7 7.9 3.5 10 100
SB-22 16~22 15 15 15 13 9.5 3.5 10 100
SB-25 18~25 15 15 15 12.7 19 5.0 10 100
SB-30 22~30 19・21.5 19 19 15.9 5.0 10 100
SB-35 25~35 25 25 25 19 25 5.0 10 100
SB-40 27~40 19・25.4 32 5.0 10 50
SB-45 30~45 32 32 32 25.4・32 40 5.0 10 50
SB-50 35~50 38 38 32 38 5.0 10 50
SB-55 40~55 38 38.1 50 6.0 10 50
SB-60 45~60 45 38.1 6.0 10 50
SB-70 55~70 50 50 50.8 50 65 6.0 10 50
SB-80 60~80 63 63 50.8 65 75 6.0 10 20
SB-90 70~90 63 63 6.0 10 20
SB-100 85~100 75 75 75 6.0 10 20
SB-110 95~110 90 90 100 7.0 10 20
SB-120 105~120 100 100 7.0 10 20
  • Chiều rộng kẹp: SB-12 đến SB-22: 9 mm, SB-25 đến SB-120: 13 mm
  • Chiều rộng trên các tấm của bu lông lục giác: 7 mm

Page Top

Để tiếp tục,
bạn sẽ cần phải đăng nhập.

Để tiếp tục,
vui lòng đăng ký thành viên mới hoặc đăng nhập.